Sale
Giá gốc là: 36,990,000 ₫.28,990,000 ₫Giá hiện tại là: 28,990,000 ₫.
Sale
Giá gốc là: 23,900,000 ₫.17,990,000 ₫Giá hiện tại là: 17,990,000 ₫.
Sale
Giá gốc là: 17,900,000 ₫.12,890,000 ₫Giá hiện tại là: 12,890,000 ₫.
Sale
Giá gốc là: 13,900,000 ₫.9,990,000 ₫Giá hiện tại là: 9,990,000 ₫.
Sale
Giá gốc là: 7,490,000 ₫.5,850,000 ₫Giá hiện tại là: 5,850,000 ₫.
Sale
Giá gốc là: 13,990,000 ₫.11,490,000 ₫Giá hiện tại là: 11,490,000 ₫.
Sale
Giá gốc là: 52,990,000 ₫.41,990,000 ₫Giá hiện tại là: 41,990,000 ₫.
Sale
Giá gốc là: 26,990,000 ₫.21,990,000 ₫Giá hiện tại là: 21,990,000 ₫.
Sale
Giá gốc là: 25,900,000 ₫.15,990,000 ₫Giá hiện tại là: 15,990,000 ₫.
Sale
Giá gốc là: 10,490,000 ₫.7,750,000 ₫Giá hiện tại là: 7,750,000 ₫.
Sale
Giá gốc là: 24,990,000 ₫.15,990,000 ₫Giá hiện tại là: 15,990,000 ₫.
Sale
Giá gốc là: 19,990,000 ₫.12,790,000 ₫Giá hiện tại là: 12,790,000 ₫.
Sale
Sale
Giá gốc là: 17,990,000 ₫.14,890,000 ₫Giá hiện tại là: 14,890,000 ₫.
Sale
Giá gốc là: 12,990,000 ₫.8,790,000 ₫Giá hiện tại là: 8,790,000 ₫.
Sale
Giá gốc là: 54,900,000 ₫.49,500,000 ₫Giá hiện tại là: 49,500,000 ₫.
Sale
Giá gốc là: 7,990,000 ₫.6,690,000 ₫Giá hiện tại là: 6,690,000 ₫.
Sale
Giá gốc là: 46,900,000 ₫.33,900,000 ₫Giá hiện tại là: 33,900,000 ₫.
Sale
Giá gốc là: 72,400,000 ₫.63,900,000 ₫Giá hiện tại là: 63,900,000 ₫.
Sale
Giá gốc là: 6,990,000 ₫.5,690,000 ₫Giá hiện tại là: 5,690,000 ₫.
Tivi Xiaomi nổi bật với thiết kế hiện đại, hình ảnh sắc nét, công nghệ thông minh và kết nối linh hoạt, mang đến trải nghiệm giải trí mượt mà. Smart TV Xiaomi sở hữu đa dạng kích thước, độ phân giải cao, đáp ứng tốt nhu cầu xem phim, chơi game và nâng tầm không gian sống hiện đại.
BẢNG GIÁ TIVI XIAOMI THÔNG MINH CÓ SẴN TẠI MI HÀ NỘI CẬP NHẬT MỚI 5/6/2026
| Tên sản phẩm | Giá gốc | GIÁ SALE |
| Tivi Xiaomi S65 Mini LED 65 inch | 16,990,000 ₫ | 13,390,000 ₫ |
| Tivi Xiaomi S75 Mini LED 75 inch | 25,900,000 ₫ | 17,590,000 ₫ |
| Tivi Xiaomi S85 Mini LED 85 inch | 29,900,000 ₫ | 22,500,000 ₫ |
| Tivi Xiaomi S Pro 65 Mini LED 65 inch | 19,990,000 ₫ | 18,690,000 ₫ |
| Tivi Xiaomi S65 Mini Led 65 inch 2026 | 24,990,000 ₫ | 15,990,000 ₫ |
| Tivi Xiaom S75 Mini Led 75 inch 2026 | 29,900,000 ₫ | 19,990,000 ₫ |
| Tivi Xiaomi A65 65 inch | 12,590,000 ₫ | 10,990,000 ₫ |
| Tivi Xiaomi A Pro 43 inch 2026 | 7,990,000 ₫ | 6,790,000 ₫ |
| Tivi Xiaomi A Pro 55 inch 2026 | 12,990,000 ₫ | 9,290,000 ₫ |
| Tivi Xiaomi A Pro 75 inch 2026 | 17,990,000 ₫ | 15,690,000 ₫ |
| Tivi Xiaomi Max 100 2026 | 52,990,000 ₫ | 43,500,000 ₫ |
Đánh giá tivi Xiaomi có tốt không, có bền không?
1. Thương hiệu Xiaomi uy tín hàng đầu
Xiaomi là tập đoàn công nghệ toàn cầu, nổi tiếng với hệ sinh thái thông minh. Tivi hiện thuộc nhóm sản phẩm bán chạy tại châu Á, được người dùng đánh giá cao về chất lượng và giá trị.
2. Thiết kế tinh tế, sang trọng
Tivi Xiaomi sở hữu viền siêu mỏng, khung kim loại cao cấp, phong cách tối giản châu Âu, phù hợp nhiều không gian như phòng khách, căn hộ chung cư hay phòng ngủ.
3. Hình ảnh tivi 4K vượt trội
Trang bị độ phân giải 4K Ultra HD, hỗ trợ HDR và Dolby Vision, TV Xiaomi mang lại hình ảnh chân thực, độ tương phản cao, tối ưu trải nghiệm xem phim và thể thao.

4. Âm thanh sống động
TV tích hợp Dolby Audio và DTS-HD, loa công suất lớn giúp âm thanh rõ ràng, mạnh mẽ, tạo hiệu ứng vòm ấn tượng.
5. Hệ điều hành thông minh
Tivi XIaomi chạy trên Android TV / Google TV / MIUI TV với kho ứng dụng phong phú như YouTube, Netflix, VieON, FPT Play… giao diện thân thiện, dễ thao tác.
6. Tích hợp điều khiển giọng nói
Tích hợp Google Assistant cho phép tìm kiếm nội dung, mở ứng dụng, điều khiển tivi nhanh chóng bằng giọng nói.
7. Tiết kiệm điện, độ bền cao
Tivi vận hành ổn định, ít lỗi, tiêu thụ điện năng thấp, giúp tiết kiệm chi phí sử dụng lâu dài.

8. Hiệu năng vượt tầm giá
Cấu hình mạnh mẽ trong phân khúc, mang lại trải nghiệm mượt mà với mức giá “ngon – bổ – rẻ”, cạnh tranh tốt với nhiều thương hiệu khác.
Có nên mua TV Xiaomi không?
Có. Tivi Xiaomi là lựa chọn tối ưu năm 2026 cho gia đình cần Smart TV 4K đẹp, bền, thông minh, giá tốt.
Thông số kỹ thuật cơ bản của tivi Xiaomi
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Kích thước màn hình | 32 inch – 100 inch |
| Độ phân giải | HD, Full HD, 4K UHD, 8K |
| Tấm nền | LED, QLED, Mini LED |
| Tần số quét | 60Hz – 120Hz |
| Góc nhìn | 178° (ngang/dọc) |
| Công nghệ hình ảnh | HDR10, HDR10+, Dolby Vision |
| Âm thanh | Loa 10W–15W, Dolby Audio, DTS-X |
| Hệ điều hành | Android TV / Google TV |
| CPU | Quad-core Cortex-A55 / A73 |
| GPU | Mali G31 / G52 |
| RAM | 1.5GB – 2GB |
| Bộ nhớ trong | 8GB – 32GB |
| Kết nối | WiFi 2.4/5GHz, Bluetooth 5.0 |
| Cổng kết nối | HDMI, USB, LAN, Optical |
| Tính năng thông minh | Google Assistant, Chromecast, AirPlay |
| Thiết kế | Viền mỏng, kim loại, màn hình tràn viền |
| Công suất tiêu thụ | ~75W – 450W |
Các kích thước tivi Xiaomi phổ biến
1. Tivi 75 inch – Bán chạy nhất hiện nay
Tivi Xiaomi 75 inch mang đến trải nghiệm hình ảnh ấn tượng như rạp chiếu phim tại nhà. Phù hợp cho phòng khách lớn hoặc phòng giải trí cao cấp.
2. Tivi 65 inch
Tivi Xiaomi 65 inch thích hợp cho phòng khách rộng hoặc không gian giải trí riêng. Kích thước lớn giúp nâng cao trải nghiệm xem phim, thể thao và chơi game.
3. Tivi 50-55 inch – Được sử dụng nhiều nhất
Tivi Xiaomi 50-55 inch là kích thước được nhiều gia đình lựa chọn. Với màn hình rộng và độ phân giải 4K sắc nét, sản phẩm mang lại trải nghiệm xem thoải mái cho phòng khách căn hộ.

4. Tivi 43 inch
Tivi Xiaomi 43 inch là kích thước phổ biến cho phòng ngủ lớn hoặc phòng khách nhỏ. Màn hình vừa phải, dễ bố trí trong nhiều không gian và vẫn đảm bảo trải nghiệm xem rõ nét.
5. Tivi 32 inch
Tivi Xiaomi 32 inch có kích thước nhỏ gọn, phù hợp cho phòng ngủ, phòng trọ hoặc không gian nhỏ. Đây là lựa chọn tiết kiệm chi phí, đáp ứng tốt nhu cầu xem truyền hình, YouTube hoặc giải trí cơ bản.
6. Tivi 85 – 100 inch – Đẳng cấp như ở rạp
Các mẫu tivi Xiaomi 85 inch đến 100 inch thuộc phân khúc màn hình siêu lớn. Đây là lựa chọn dành cho không gian sang trọng hoặc phòng chiếu phim tại gia, mang lại trải nghiệm xem đẳng cấp.
Kinh nghiệm chọn mua tivi Xiaomi phù hợp nhất
1. Chọn theo độ phân giải
| Độ phân giải | Ưu điểm | Lưu ý |
|---|---|---|
| HD | Giá rẻ, đủ dùng xem cơ bản | Hình ảnh chưa sắc nét, màu sắc hạn chế, không phù hợp màn hình lớn |
| Full HD | Hình ảnh rõ nét hơn HD, xem phim, thể thao tốt | Chưa thực sự nổi bật trên màn hình lớn, không tối ưu cho 4K/8K |
| 4K | Hình ảnh sắc nét, màu sắc rực rỡ, phù hợp xem phim, game, thể thao | Giá cao hơn, cần Internet mạnh để xem 4K trực tuyến |
| 8K | Chất lượng hình ảnh vượt trội, chi tiết cực cao, trải nghiệm như rạp | Giá rất cao, nội dung 8K ít, cần TV cỡ lớn để tận dụng |
2. Chọn theo diện tích phòng
| Không gian | Kích thước |
|---|---|
| Diện tích <10 m², khoảng cách ngồi 1.2–2 m | 32 inch – 43 inch |
| Diện tích 10–15 m², khoảng cách ngồi 1.5–2.5 m | 40 inch – 50 inch |
| Diện tích 15–20 m², khoảng cách ngồi 2–2.5 m | 50 inch – 55 inch |
| Diện tích 20–30 m², khoảng cách ngồi 2.5–3.5 m | 55 inch – 65 inch |
| Diện tích > 30 m² | 65 inch – 85 inch |
3. Chọn theo nhu cầu sử dụng
| Nhu cầu | Ưu tiên |
|---|---|
| Xem cơ bản | Độ phân giải Full HD hoặc HD; tần số quét ~60Hz; Smart TV để xem app dễ |
| Xem phim HD / 4K | Độ phân giải 4K, hỗ trợ HDR (HDR10 / Dolby Vision), chất lượng hiển thị tốt |
| Xem bóng đá | Tần số quét cao, xử lý chuyển động tốt, giảm nhòe/mờ |
| Chơi game / PC | Độ phân giải 4K, tần số quét cao, input lag thấp, hỗ trợ HDR, chế độ Game Mode |
| Xem chung gia đình | Màn hình lớn, độ phân giải cao (4K), âm thanh ổn, Smart TV để dễ dùng |
| Phòng nhỏ | Màn hình nhỏ–vừa, Full HD hoặc HD là đủ, giá mềm, tiết kiệm điện |
4. Chọn theo loại màn hình
| Loại màn hình | Đặc điểm chính | Phù hợp |
|---|---|---|
| LED | Giá rẻ, hình ảnh ở mức cơ bản, màu & tương phản chưa cao | Xem truyền hình, nhu cầu đơn giản |
| QLED | Màu sắc rực rỡ, sáng hơn LED, hiển thị 4K/HDR khá tốt, giá hợp lý | Gia đình, xem phim, giải trí phổ thông |
| Mini LED | Độ sáng cao, tương phản tốt nhờ nhiều vùng dimming, HDR đẹp, gần OLED | Xem phim chất lượng cao, phòng sáng |
| OLED | Đen tuyệt đối, màu chuẩn, góc nhìn rộng, đẹp nhất nhưng giá cao | Trải nghiệm cao cấp, phòng tối |
5. Chọn theo ngân sách
| Ngân sách | Nhu cầu |
|---|---|
| Dưới 5 triệu | Cơ bản — xem truyền hình, YouTube, video thường, phòng ngủ nhỏ, tiết kiệm chi phí |
| 5–8 triệu | Xem phim/truyền hình, streaming, phòng khách nhỏ/ vừa, dùng đa năng |
| 8–12 triệu | Gia đình, xem phim 4K, streaming, phòng khách vừa → lớn, cần hình ảnh & âm thanh tốt |
| 12–18 triệu | Phòng khách rộng, xem phim/ thể thao/ game, nhiều người dùng chung, cần cấu hình & hiển thị tốt |
| Trên 18 triệu | Không gian lớn, muốn trải nghiệm gần “rạp tại nhà”, hi-end, dùng lâu dài |
So sánh các dòng tivi Xiaomi hot hiện nay
| Tiêu chí | A Series | A Pro Series | S Mini LED | S Pro Mini LED |
|---|---|---|---|---|
| Phân khúc | Giá rẻ | Tầm trung | Cận cao cấp | Cao cấp |
| Công nghệ màn hình | LED | QLED | Mini LED | QD Mini LED |
| Độ phân giải | Full HD / 4K | 4K | 4K | 4K |
| Độ sáng | Thấp – trung bình | Trung bình | Cao | Rất cao (~1700 nits) |
| Độ tương phản | Cơ bản | Khá | Rất cao | Cực cao (gần OLED) |
| Màu sắc | Tiêu chuẩn | Rực rỡ hơn (QLED) | Rất sống động | Chuẩn điện ảnh, 1.07 tỷ màu |
| Tần số quét | 60Hz | 60Hz | 120Hz | 144Hz |
| Local dimming | Không | Không | Có | Nhiều vùng dimming (400+ vùng) |
| HDR | HDR10 | HDR10+ | Dolby Vision | Dolby Vision + HDR cao cấp |
| Âm thanh | Cơ bản | Dolby Audio | Dolby Audio / DTS | Dolby Atmos, Harman tuning |
| Trải nghiệm thực tế | Đủ dùng | Xem phim tốt | Xem phim – gaming tốt | Cao cấp, gần OLED |
Nên sử dụng tivi Xiaomi nội địa hay quốc tế?
| Tiêu chí | Nội địa | Quốc tế |
|---|---|---|
| Hệ điều hành | PatchWall / HyperOS TV (thiên Trung) | Android TV / Google TV |
| Ngôn ngữ | Chủ yếu tiếng Trung, có thể có tiếng Anh | Đa ngôn ngữ, có tiếng Việt |
| Kho ứng dụng | App Trung Quốc, không có sẵn Google Play | Có Google Play, Netflix, YouTube đầy đủ |
| Trợ lý giọng nói | Tiếng Trung là chính | Google Assistant (có tiếng Việt) |
| Cài app ngoài | Phải cài thủ côn | Cài trực tiếp từ CH Play |
| Cập nhật phần mềm | Theo server Trung Quốc, hạn chế | Update toàn cầu, ổn định hơn |
| Giá bán | Rẻ hơn ~10–30% | Cao hơn |
| Trải nghiệm tổng thể | Mạnh về cấu hình/giá | Dễ dùng, phù hợp đại đa số |
3 mẹo mua smart tivi Xiaomi giá rẻ chuẩn chính hãng
- Nên so sánh giá giữa các đại lý uy tín và tận dụng các đợt khuyến mãi lớn như lễ, Tết hoặc cuối năm để mua được mức giá tốt hơn.
- Khi chọn TV, hãy ưu tiên các mẫu có độ phân giải 4K, chạy Google TV và RAM từ 2GB trở lên để đảm bảo hình ảnh sắc nét, vận hành mượt mà.
- Đồng thời, tránh những sản phẩm có giá rẻ bất thường để hạn chế rủi ro về nguồn gốc và chất lượng.
Vì sao nhiều người chọn mua TV Xiaomi tại Mi Hà Nội?
Mi Hà Nội được nhiều khách hàng tin chọn nhờ giá bán cạnh tranh, minh bạch và thường xuyên có ưu đãi hấp dẫn. Sản phẩm đảm bảo chính hãng, đi kèm chế độ bảo hành rõ ràng và hỗ trợ nhanh chóng, giúp người dùng yên tâm trong suốt quá trình sử dụng.
So sánh tivi Xiaomi với các thương hiệu khác
| Tiêu chí | Xiaomi | Samsung | LG | Sony | TCL | Casper | Coocaa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giá | ⭐⭐⭐⭐ (rẻ) | ⭐⭐ | ⭐⭐ | ⭐ | ⭐⭐⭐ | ⭐⭐⭐⭐ | ⭐⭐⭐⭐⭐ |
| Hình ảnh | ⭐⭐⭐ | ⭐⭐⭐⭐ | ⭐⭐⭐⭐ | ⭐⭐⭐⭐⭐ | ⭐⭐⭐⭐ | ⭐⭐ | ⭐⭐ |
| Hệ điều hành | Google TV | Tizen | WebOS | Google TV | Google TV | Google TV | Google TV |
| Hiệu năng | ⭐⭐⭐ | ⭐⭐⭐⭐ | ⭐⭐⭐⭐ | ⭐⭐⭐⭐⭐ | ⭐⭐⭐⭐ | ⭐⭐ | ⭐⭐ |
| Gaming | ⭐⭐ | ⭐⭐⭐⭐ | ⭐⭐⭐ | ⭐⭐⭐⭐ | ⭐⭐⭐⭐ | ⭐⭐ | ⭐ |
| Âm thanh | ⭐⭐⭐ | ⭐⭐⭐⭐ | ⭐⭐⭐⭐ | ⭐⭐⭐⭐⭐ | ⭐⭐⭐ | ⭐⭐ | ⭐⭐ |
| Độ bền | ⭐⭐⭐ | ⭐⭐⭐⭐ | ⭐⭐⭐⭐ | ⭐⭐⭐⭐⭐ | ⭐⭐⭐ | ⭐⭐ | ⭐⭐ |
| Giá/hiệu năng | ⭐⭐⭐⭐⭐ | ⭐⭐⭐ | ⭐⭐⭐ | ⭐⭐ | ⭐⭐⭐⭐ | ⭐⭐⭐⭐ | ⭐⭐⭐⭐⭐ |
Hình ảnh thực tế
Câu hỏi thường gặp về tivi Xiaomi
Hướng dẫn cài đặt TV Xiaomi lần đầu
1. Bật TV
2. Chọn ngôn ngữ: Tiếng Việt (Việt Nam)
3. Kết nối WiFi: Chọn mạng → nhập mật khẩu
4. Đăng nhập Google: Bằng điện thoại (nhanh nhất) / Hoặc nhập Gmail trực tiếp
5. Cài ứng dụng: Tải: YouTube, Netflix, FPT Play, VieON…
6. Chỉnh nhanh: Hình ảnh: Standard / Movie – Âm thanh: bật Dolby Audio (nếu có)
7. Cập nhật hệ thống: Cài đặt → Giới thiệu → Cập nhật
Hướng dẫn cài đặt ứng dụng
1. CH Play (nhanh nhất)
- Vào Ứng dụng → Google Play
- Tìm app → Cài đặt
👉 Áp dụng cho tivi quốc tế
2. Cài bằng điện thoại
- Mở CH Play trên điện thoại
- Chọn app → chọn tivi của bạn
👉 TV tự tải về
3. Cài file APK (khi thiếu app)
- Tải file APK → chép vào USB
- Cắm vào TV → mở và cài
👉 Dùng cho tivi nội địa hoặc app không có sẵn
Tại sao tivi Xiaomi có giá rẻ?
Hãng chủ động bán phần cứng với lợi nhuận thấp, tập trung vào hệ sinh thái và dịch vụ để kiếm thêm doanh thu, đồng thời tối ưu chi phí sản xuất (thiết kế đơn giản, sản xuất số lượng lớn, dùng chung linh kiện) và hạn chế chi phí marketing; đổi lại, một số yếu tố như âm thanh, độ hoàn thiện hoặc kiểm soát chất lượng có thể không cao bằng các hãng cao cấp, nhưng vẫn đủ tốt trong tầm giá.
Tivi Xiaomi có bền không
Tivi Xiaomi có độ bền tốt trong tầm giá, thường dùng tốt lên đến hơn 10 năm; linh kiện và màn hình khá ổn nhưng độ hoàn thiện và độ ổn định lâu dài có thể không bằng các hãng cao cấp, nhìn chung vẫn đáng mua nếu bạn cần một chiếc TV giá hợp lý, dùng bền ở mức khá.
Tivi Xiaomi có cần ăng ten không?
Tivi Xiaomi chỉ cần ăng-ten nếu bạn muốn xem các kênh truyền hình mặt đất (DVB-T2). Còn nếu bạn xem YouTube, Netflix, hoặc dùng truyền hình Internet/cáp/hộp truyền hình, thì không cần ăng-ten.
Tivi Xiaomi có cổng quang & bluetooth không?
Hầu hết tivi Xiaomi đều được trang bị cổng quang (Optical/SPDIF) để kết nối soundbar hoặc loa ngoài, đồng thời hỗ trợ Bluetooth giúp kết nối tai nghe, loa và remote không dây; tuy nhiên, ở một số model giá rẻ, các tính năng này có thể bị lược bỏ.
Hình ảnh TV Xiaomi có đẹp bằng Sony, Samsung không?
Tivi Xiaomi cho chất lượng hình ảnh khá tốt trong tầm giá, với độ sắc nét ổn và màu sắc dễ nhìn, nhưng vẫn kém hơn Samsung ở độ rực rỡ và độ sáng, cũng như thua Sony về độ chân thực và khả năng xử lý hình ảnh; vì vậy, Xiaomi phù hợp nếu muốn đẹp – giá hợp lý, còn Samsung và Sony sẽ cho trải nghiệm hình ảnh cao cấp hơn.





























































